Bản dịch của từ 秘语 trong tiếng Việt

秘语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

秘语 (Danh từ)

mì yǔ
01

Bí ngữ; ngôn ngữ bí mật

一种只有特定人群或在特定场合下使用的语言或表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘语

秘
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép