Bản dịch của từ 秘赜 trong tiếng Việt

秘赜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘赜 (Danh từ)

mì zé
01

Con đường/đạo lý bí mật, sâu kín; chỉ những chỗ hoặc lẽ bí ẩn khó dò (Hán-Việt: bí trát/ bí toát tư nghĩa tương cận).

谓隐秘幽深之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘赜

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
赜探隐索
赜殽
赜灵
赜隐
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép