Bản dịch của từ 秘远 trong tiếng Việt

秘远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘远 (Tính từ)

mì yuǎn
01

Như u uẩn, mang vẻ xa xăm, thanh thoát; phong thái thoát tục, kiêu nhã

犹幽远。形容风度飘逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘远

yuǎn

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
远世
远业
远东
远中
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép