Bản dịch của từ 秘阁续帖 trong tiếng Việt

秘阁续帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋmithanh huyền

秘阁续帖 (Danh từ)

mì gé xù tiē
01

Tên帖名):宋代书帖辑名共十卷由淳化秘阁两帖未及入刻之墨迹补成名为秘阁续帖》。

帖名。凡十卷。宋元佑七年诏以《淳化》﹑《秘阁》二帖未有之墨迹入石﹐为《秘阁续帖》。参阅清钱泳《履园丛话.碑帖.宋刻》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘阁续帖

tiē

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
阁下
阁僚
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
秘
Bính âm:
【bì】【ㄇㄧˋ, ㄅㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép