Bản dịch của từ 秘鲁寒流 trong tiếng Việt

秘鲁寒流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

秘鲁寒流 (Danh từ)

bì lǔ hán liú
01

Dòng hải lưu lạnh ở phía đông Nam Thái Bình Dương, chảy dọc ven tây Nam Mỹ (bờ Chile, Peru) từ nam lên bắc — tức 'Dòng lạnh Peru'.

南太平洋东部的寒流。由西风漂流在南美洲西岸转向而成。沿智利、秘鲁西海岸自南向北流,于南纬10°以北折向西行,构成南太平洋南赤道洋流的补偿流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘鲁寒流

hán

liú

Các từ liên quan

秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
流丐
流丸
流丽
流习
秘
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
祕, 苾
Hình thái radical:
⿰,禾,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép