Bản dịch của từ 秙 trong tiếng Việt
秙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
秙 (Tính từ)
【kù】
01
Lúa, lúa mì không chắc hạt, hạt lép (như lúa khô, không kết trái).
禾麦不结实。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KỨ】
- Các biến thể:
- 枯
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捁
绔
俈
酷
㒂
焅
龲
䊿
袴
嚳
㐣
硞
䧊
挎
郀
哭
矻
枯
朏
鮬
堀
骷
扝
圣
穳
秼
䆆
穒
䅛
䅤
䅻
穇
穣
稑
穱
穞
烕
㛔
疍
㓯
栟
弱
倐
𠖍
倦
畚
恷
挐
