Bản dịch của từ 秜 trong tiếng Việt
秜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
秜 (Danh từ)
【ní】
01
Lúa rơi xuống đất năm nay, năm sau tự mọc lên (giống như lúa tự sinh) – nhớ câu 'lúa nị tự sinh' để dễ nhớ.
稻谷今年落地来年自生;即稆生稻。
Ví dụ
02
Lúa mì, loại cây lương thực quen thuộc.
小麦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
- Các biến thể:
- 𥞭
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶乚一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
尼
㮞
鯢
跜
蛪
䘽
倪
鈮
埿
䝚
聣
匿
睨
㲻
昵
屰
逆
䍲
腻
㠜
㲡
嬺
堄
秦
穞
稗
稜
穩
秫
穃
税
䅠
秳
稪
䅂
荲
哶
䣎
逖
㖝
𠗙
唣
紕
䄹
娨
通
捈
