Bản dịch của từ 秞 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yóu
01

Tình trạng vật mới sinh ra, còn non tơ, tươi mới như mầm non hé nở.

物初生的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình ảnh cây lúa, cây kê xanh tốt, sum suê như mùa vàng bội thu (nhớ câu 'lúa chín vàng rực rỡ').

禾黍茂盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秞
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,禾,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép