Bản dịch của từ 秞 trong tiếng Việt
秞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
秞 (Tính từ)
【yóu】
01
Tình trạng vật mới sinh ra, còn non tơ, tươi mới như mầm non hé nở.
物初生的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình ảnh cây lúa, cây kê xanh tốt, sum suê như mùa vàng bội thu (nhớ câu 'lúa chín vàng rực rỡ').
禾黍茂盛的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
