Bản dịch của từ 秞秞 trong tiếng Việt
秞秞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
秞秞 (Tính từ)
【yóu yóu】
01
Lúa (hoặc cây lương thực) trĩu mẩy, đòng bông đầy, tươi tốt; trạng thái mùa màng sum suê (Hán-Việt: 'thúy?' — gợi nhớ chữ 秞 biểu thị cây trĩu).
禾盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秞秞
yóu
秞
