Bản dịch của từ 秞秞 trong tiếng Việt

秞秞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

秞秞 (Tính từ)

yóu yóu
01

Lúa (hoặc cây lương thực) trĩu mẩy, đòng bông đầy, tươi tốt; trạng thái mùa màng sum suê (Hán-Việt: 'thúy?' — gợi nhớ chữ biểu thị cây trĩu).

禾盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秞秞

yóu

秞
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,禾,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép