Bản dịch của từ 租客 trong tiếng Việt
租客
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zū | ㄗㄨ | z | u | thanh ngang |
租客 (Cụm từ)
【zū kè】
01
Người thuê nhà; Người thuê; khách thuê
租客是指租用房屋或其他财产的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 租客
zū
租
kè
客
- Bính âm:
- 【zū】【ㄗㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 𥠙
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柤
葅
蒩
怚
菹
䅇
䆊
種
䅝
䄻
秨
稺
稒
稣
䅏
䅮
穉
垺
陸
陱
罜
莨
㳾
連
娲
悑
𠉯
胳
娌
房租
出租
租房
租金
租赁
合租
租借
租用
分租
招租
