Bản dịch của từ 秢 trong tiếng Việt
秢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
秢 (Tính từ)
【líng】
01
Lúa, ngũ cốc vừa chín tới, như hạt lúa mới chín vàng (giúp nhớ: 'lúa linh' là lúa chín)
谷物刚成熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng tuổi, đồng niên (giúp nhớ: 'linh' đồng nghĩa với 'lính' cùng một thế hệ)
同“龄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
