Bản dịch của từ 秣 trong tiếng Việt
秣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
秣 (Danh từ)
【mò】
01
Thức ăn gia súc
牲口的饲料
Ví dụ
02
Cho súc vật ăn
喂牲口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 䬴, 𥞪, 𥡸, 𦾒, 𧀅, 𥤀
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,末
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
默
嘿
歾
㶬
獏
縸
寞
瞙
没
皌
陌
銆
稃
䆁
穳
稦
秝
穆
穋
䅖
䆊
秾
秂
稘
捣
峺
栲
覍
祥
𠉪
㝙
秧
覂
悑
涓
𠙖
粮秣
刍秣
厉兵秣马
秣马厉兵
