Bản dịch của từ 秣养 trong tiếng Việt

秣养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

秣养 (Động từ)

mò yǎng
01

Nuôi (thú), cho ăn chăm sóc (thường là gia súc, ngựa); Hán Việt: mạc dưỡng/ mạt dưỡng (gợi nhớ chữ 'mộc' nghĩa là cỏ, thức ăn cho ngựa).

饲养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秣养

yǎng

Các từ liên quan

秣刍
秣蹇
秣饲
秣马
秣马利兵
养不大
养世
养中
养乏
养乐
秣
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠT】
Các biến thể:
䬴, 𥞪, 𥡸, 𦾒, 𧀅, 𥤀
Hình thái radical:
⿰,禾,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép