Bản dịch của từ 秤面 trong tiếng Việt
秤面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèng | ㄔㄥˋ | ch | eng | thanh huyền |
秤面 (Danh từ)
【chèng miàn】
01
Mặt cân; cân mặt; mặt phẳng
秤面是指秤的平面部分,用于放置物品进行称量。 面是指表面或平面,通常用于描述物体的外部特征。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秤面
chèng
秤
miàn
面
- Bính âm:
- 【chèng】【ㄔㄥˋ】【XỨNG】
- Các biến thể:
- 稱
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,平
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牚
𠅟
稱
穪
𠅞
䁤
竀
㐼
䀕
称
稻
稣
稊
䅝
穬
穰
䆂
稇
稜
䄮
龝
䄵
俵
症
㭛
帨
梆
留
浾
㔟
倎
晋
䢙
蚧
磅秤
过秤
天秤
杆秤
秤砣
秤盘
秤杆
掉秤
秤锤
台秤
