Bản dịch của từ 秦妍 trong tiếng Việt
秦妍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
秦妍 (Danh từ)
【qín yán】
01
Chỉ người đẹp nước Tần; tên gọi chỉ nhan sắc của người con gái thời Tần (Hán tự Hán Việt: Tần Diễm/ Tần Yêm liên tưởng).
指秦国美女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦妍
qín
秦
yán
妍
Các từ liên quan
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
- Bính âm:
- 【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,禾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶖
擒
螓
琹
蚙
忴
䥅
鵭
菳
䢈
琴
慬
穯
穢
䄫
秋
穆
䅯
穰
禿
秇
稕
秺
䆈
疰
鸲
㣣
浪
脄
㟏
釠
眿
𠊂
狼
猀
悏
先秦
秦岭
秦朝
秦国
秦腔
秦汉
秦代
秦桧
秦淮
秦军
