Bản dịch của từ 秦嬴 trong tiếng Việt

秦嬴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦嬴 (Danh từ)

qín yíng
01

Chỉ chung các vị vua nước Tần; Tần là họ (Vinh) nên gọi là 秦嬴

1.泛指秦王。秦乃嬴姓﹐故名。

Ví dụ
02

秦嬴指赵国的美女赵姓嬴所以这样称呼)。可理解为古代以姓氏+名字指称的女子强调出身与美貌

2.指赵国的美女。赵姓嬴﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦嬴

qín

yíng

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
嬴余
嬴储
嬴刘
嬴博
嬴台
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép