Bản dịch của từ 秦庭之哭 trong tiếng Việt

秦庭之哭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦庭之哭 (Tính từ)

qín tíng zhī kū
01

Khóc ở sân Tần; cầu cứu nước khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦庭之哭

qín

tíng

zhī

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
之个
之乎者也
之任
之前
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭丧脸
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép