Bản dịch của từ 秦文 trong tiếng Việt

秦文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦文 (Danh từ)

qín wén
01

Chữ viết của nước Tần (ký tự, văn tự thời Tần)

指秦国文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦文

qín

wén

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
文丈
文不加点
文不对题
文丐
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép