Bản dịch của từ 秦智虞愚 trong tiếng Việt

秦智虞愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦智虞愚 (Tính từ)

qín zhì yú yú
01

Tài năng cần đúng môi trường; đúng người đúng việc

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦智虞愚

qín

zhì

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
智人
智伪
智光
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
愚下
愚不可及
愚主
愚人
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép