Bản dịch của từ 秦栈 trong tiếng Việt

秦栈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦栈 (Danh từ)

qín zhàn
01

Con đường mòn, đường hành lang (栈道) do thời nhà Tần xây để từ Tần vào (Tứ Xuyên) — nghĩa lịch sử: tuyến đường treo/đường núi cổ thời Tần

秦时所筑自秦入蜀的栈道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦栈

qín

zhàn

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép