Bản dịch của từ 秦王破阵乐 trong tiếng Việt

秦王破阵乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦王破阵乐 (Danh từ)

qín wáng pò zhèn yuè
01

Tên một khúc nhạc-vũ nổi tiếng đời Đường; thường gọi là《秦王破阵舞七德舞》— một điệu múa chiến trận hào hùng, dùng mô phỏng phá vỡ trận hình (thường liên quan tới sự oai phong của tướng quân).

唐代著名乐舞。或名《秦王破阵舞》;又称《七德舞》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦王破阵乐

qín

wáng

zhèn

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
王不留行
王世子
王业
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép