Bản dịch của từ 秦田水月 trong tiếng Việt
秦田水月
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
秦田水月 (Thành ngữ)
【qín tián shuǐ yuè】
01
典故式的隱稱:明代畫家徐渭用來含蓄指代自己姓名(“秦”、“田”等字的隱括用法),多為文人筆墨中的自稱或代稱。
明徐渭对自己姓名的隐括。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦田水月
qín
秦
tián
田
shuǐ
水
yuè
月
Các từ liên quan
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
田丁
田七
田业
田中
田中义一
水上
水上运动
水上飞机
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,禾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶖
擒
螓
琹
蚙
忴
䥅
鵭
菳
䢈
琴
慬
穯
穢
䄫
秋
穆
䅯
穰
禿
秇
稕
秺
䆈
疰
鸲
㣣
浪
脄
㟏
釠
眿
𠊂
狼
猀
悏
先秦
秦岭
秦朝
秦国
秦腔
秦汉
秦代
秦桧
秦淮
秦军
