Bản dịch của từ 秦畤 trong tiếng Việt
秦畤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
秦畤 (Danh từ)
【qín zhì】
01
Địa điểm tế trời, tế đế thời nhà Tần (nơi cúng tế trời đất và các hoàng đế), tức chỗ tổ chức nghi lễ thiên địa thời Tần.
秦代祭天地五帝的处所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦畤
qín
秦
zhì
畤
Các từ liên quan
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
畤畦
- Bính âm:
- 【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,禾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶖
擒
螓
琹
蚙
忴
䥅
鵭
菳
䢈
琴
慬
穯
穢
䄫
秋
穆
䅯
穰
禿
秇
稕
秺
䆈
疰
鸲
㣣
浪
脄
㟏
釠
眿
𠊂
狼
猀
悏
先秦
秦岭
秦朝
秦国
秦腔
秦汉
秦代
秦桧
秦淮
秦军
