Bản dịch của từ 秦舞阳 trong tiếng Việt

秦舞阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦舞阳 (Danh từ)

qín wǔ yáng
01

Tần Vũ Dương — một vị dũng sĩ nước Yên thời Chiến Quốc

战国时燕国勇士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦舞阳

qín

yáng

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép