Bản dịch của từ 秦诏版 trong tiếng Việt

秦诏版

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦诏版 (Danh từ)

qín zhào bǎn
01

Bản đồng (tấm đồng khắc) có khắc chiếu dụ/điều chỉnh đo lường thời Tần; vật chứng bằng đồng của chế độ thống nhất đo lường thời Tần

刻有秦始皇或秦二世统一度量衡诏书的铜版﹐有的镶在铁﹑铜权上;有的四角有孔﹐用以钉在木量上。也称秦量诏版。秦始皇的诏版曾在陕西咸阳遗址出土﹐山西左云﹑山东文登等地也曾有刻有秦始皇诏书的铜权出土。秦二世的诏版只见于传世品。它们证明秦代统一的度量衡制度确实有力地推行于全国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦诏版

qín

zhào

bǎn

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
版位
版刺
版刻
版口
版国
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép