Bản dịch của từ 秦越人 trong tiếng Việt

秦越人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦越人 (Danh từ)

qín yuè rén
01

Người Tần-Yuè

古代中国秦朝和越国的人民。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦越人

qín

yuè

rén

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
越世
越乡
越人肥瘠
越位
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép