Bản dịch của từ 秦越肥瘠 trong tiếng Việt
秦越肥瘠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
秦越肥瘠 (Tính từ)
【qín yuè féi jí】
01
Chỉ hai nơi xa cách, quan hệ lỏng lẻo, không liên quan; nghĩa bóng: xa cách, cách biệt (Hán Việt: Tần — Việt).
秦:今陕西一带;越:今浙江一带;肥瘠:胖瘦。秦越两地相去遥远。比喻疏远隔膜,各不相关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦越肥瘠
qín
秦
yuè
越
féi
肥
jí
瘠
Các từ liên quan
秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
越世
越乡
越人肥瘠
越位
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
- Bính âm:
- 【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,禾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶖
擒
螓
琹
蚙
忴
䥅
鵭
菳
䢈
琴
慬
穯
穢
䄫
秋
穆
䅯
穰
禿
秇
稕
秺
䆈
疰
鸲
㣣
浪
脄
㟏
釠
眿
𠊂
狼
猀
悏
先秦
秦岭
秦朝
秦国
秦腔
秦汉
秦代
秦桧
秦淮
秦军
