Bản dịch của từ 秧 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

(Danh từ)

yāng
01

Cây non; cây giống

(秧儿) 植物的幼苗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạ

特指稻苗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dây; thân

某些植物的茎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Con giống

某些饲养的幼小动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yāng
01

Nuôi; trồng

栽培;畜养

Ví dụ
秧
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
𥠚
Hình thái radical:
⿰,禾,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép