Bản dịch của từ 秧信 trong tiếng Việt

秧信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

秧信 (Danh từ)

yāng xìn
01

Thông tin về chỗ/điều kiện có thể cấy lúa (dùng để chỉ dữ liệu, tin tức liên quan tới việc cấy mạ/trồng lúa)

谓可插秧的信息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秧信

yāng

xìn

Các từ liên quan

秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧秧
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
秧
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
𥠚
Hình thái radical:
⿰,禾,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép