Bản dịch của từ 秧秧 trong tiếng Việt

秧秧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

秧秧 (Danh từ)

yāng yāng
01

Mạ lúa mọc dày, hình ảnh ruộng mạ xanh tươi, mầm cây lúa um tùm

稻苗茂密貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秧秧

yāng

Các từ liên quan

秧信
秧子
秧歌
秧歌剧
秧田
秧稻
秧脚
秧苗
秧针
秧马
秧
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
𥠚
Hình thái radical:
⿰,禾,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép