Bản dịch của từ 秩序井然 trong tiếng Việt
秩序井然
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
秩序井然 (Thành ngữ)
【zhì xù jǐng rán】
01
Trật tự, ngăn nắp
形容有条不紊,井井有序的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秩序井然
zhì
秩
xù
序
jǐng
井
rán
然
Các từ liên quan
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
序事
序传
序位
序兴
序分
井中泥
井乘
井井
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
- Các biến thể:
- 𢧤, 𡙮, 豒, 𢊭
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懫
䎺
䧝
䫕
䬹
憄
柣
秷
䑭
䚦
祑
觶
䄨
种
穯
穘
䅧
称
穞
䆁
䅠
穣
䅳
秸
䞑
浧
唆
监
朗
砯
䇛
㾉
袗
袛
晏
涤
秩序
秩禄
品秩
升秩
禄秩
秩序美
无秩序
秩序井然
社会秩序
市场秩序
