Bản dịch của từ 秩序美 trong tiếng Việt
秩序美
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
秩序美 (Danh từ)
【zhì xù měi】
01
Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự
因秩序而产生的美感
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秩序美
zhì
秩
xù
序
měi
美
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
- Các biến thể:
- 𢧤, 𡙮, 豒, 𢊭
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懫
䎺
䧝
䫕
䬹
憄
柣
秷
䑭
䚦
祑
觶
䄨
种
穯
穘
䅧
称
穞
䆁
䅠
穣
䅳
秸
䞑
浧
唆
监
朗
砯
䇛
㾉
袗
袛
晏
涤
秩序
秩禄
品秩
升秩
禄秩
秩序美
无秩序
秩序井然
社会秩序
市场秩序
