Bản dịch của từ 秩序美 trong tiếng Việt

秩序美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

秩序美 (Danh từ)

zhì xù měi
01

Vẻ đẹp của trật tự, sự hài hòa trong trật tự

因秩序而产生的美感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秩序美

zhì

měi

秩
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Các biến thể:
𢧤, 𡙮, 豒, 𢊭
Hình thái radical:
⿰,禾,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép