Bản dịch của từ 秩然不紊 trong tiếng Việt

秩然不紊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

秩然不紊 (Thành ngữ)

zhì rán bù wěn
01

Trật tự, không lộn xộn

井然有序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秩然不紊

zhì

rán

wěn

秩
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRẬT】
Các biến thể:
𢧤, 𡙮, 豒, 𢊭
Hình thái radical:
⿰,禾,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép