Bản dịch của từ 秪 trong tiếng Việt
秪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
秪 (Tính từ)
【dī】
01
Lúa mới chín, vừa thu hoạch (như lúa đê mới chín thơm ngon).
谷物刚成熟。
Ví dụ
02
Gieo trồng lại, tái canh (như trồng đê lại).
再种。
Ví dụ
03
Rễ cây (bộ phận dưới đất của cây).
植物的根。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Giống chữ '秖', cùng nghĩa.
同“秖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
