Bản dịch của từ 秫稻 trong tiếng Việt

秫稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊshuthanh sắc

秫稻 (Danh từ)

shú dào
01

Gạo nếp (loại lúa nếp), tức là giống lúa nếp dẻo; Hán-Việt: 'thâu đạo' (ít dùng)

即糯稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秫稻

shú

dào

Các từ liên quan

秫櫱
秫田
秫秫
秫秸
秫米
稻云
稻人
稻场
稻子
秫
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THUẬT】
Các biến thể:
朮, 𥟲
Hình thái radical:
⿰,禾,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép