Bản dịch của từ 秫绌 trong tiếng Việt
秫绌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
秫绌 (Danh từ)
【shú chù】
01
Chỉ nghề may vá tay kém, đường khâu thô kệch (thường nói về chất lượng may của người phụ nữ)
谓妇女针线缝工的粗劣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秫绌
shú
秫
chù
绌
Các từ liên quan
秫櫱
秫田
秫秫
秫秸
秫稻
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 朮, 𥟲
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝪
璹
术
蒣
𠅩
朮
塾
贖
尗
熟
赎
孰
䄩
穀
䄼
移
稀
秾
䅷
利
穂
䄽
程
秼
蚝
㤶
剣
䓈
紑
凊
䙸
挭
晌
䧕
容
莑
秫米
秫秸
丹秫
秫秫
