Bản dịch của từ 秫酒 trong tiếng Việt
秫酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | sh | u | thanh sắc |
秫酒 (Danh từ)
【shú jiǔ】
01
Rượu nấu từ cây秫 (thường là kê/miến), tức rượu kê cổ truyền
用秫酿成的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秫酒
shú
秫
jiǔ
酒
Các từ liên quan
秫櫱
秫田
秫秫
秫秸
秫稻
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【shú】【ㄕㄨˊ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 朮, 𥟲
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝪
璹
术
蒣
𠅩
朮
塾
贖
尗
熟
赎
孰
䄩
穀
䄼
移
稀
秾
䅷
利
穂
䄽
程
秼
蚝
㤶
剣
䓈
紑
凊
䙸
挭
晌
䧕
容
莑
秫米
秫秸
丹秫
秫秫
