Bản dịch của từ 积 trong tiếng Việt
积
Động từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积 (Động từ)
【jī】
01
Góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp
积累
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
积 (Danh từ)
【jī】
01
Bệnh tích; không tiêu; bệnh cam tích (bệnh trẻ con tiêu hóa không tốt)
中医指儿童消化不良的病
Ví dụ
02
Tích (gọi tắt của tích số)
乘积的简称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
积 (Tính từ)
【jī】
01
Lâu ngày; lâu đời; đã lâu; tích tụ; tích lũy lâu ngày
长期存在的;存在已久的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
