Bản dịch của từ 积作 trong tiếng Việt

积作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积作 (Danh từ)

jī zuò
01

Vong báo do tích thiện hay tích ác trong đời; nghiệp báo, hậu quả từ việc làm hằng ngày

平日所行善恶累积而得的报应。。儒林外史.第五十四回:「积作的个儿子,在我家那间壁招亲,日日同丈人吵窝子,吵的邻家都不得安身。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积作

zuò

积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép