Bản dịch của từ 积善余庆 trong tiếng Việt

积善余庆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积善余庆 (Tính từ)

jī shàn yú qìng
01

Tích thiện dư phúc; đời sau hưởng lộc

积善余庆是指通过积累善行而获得的福气和好运。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积善余庆

shàn

qìng

积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép