Bản dịch của từ 积基树本 trong tiếng Việt

积基树本

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积基树本 (Động từ)

jī jī shù běn
01

Xây dựng nền tảng; gây dựng căn bản (làm vững chắc nền móng, thiết lập gốc rễ).

缔造基础,树立根本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积基树本

shù

běn

Các từ liên quan

积不相能
积世
基业
基于
基价
基体
基兆
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép