Bản dịch của từ 积德累仁 trong tiếng Việt

积德累仁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积德累仁 (Thành ngữ)

jī dé lěi rén
01

Tích luỹ công đức và lòng nhân nghĩa; làm nhiều điều thiện để tích phúc cho mình và người (Hán-Việt: tích đức lèi nhân).

积累功德与仁义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积德累仁

lěi

rén

Các từ liên quan

积不相能
积世
德举
德义
累七
累世
累丸
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép