Bản dịch của từ 积愁 trong tiếng Việt

积愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积愁 (Danh từ)

jī chóu
01

Nỗi buồn kéo dài, âu sầu lâu ngày (can nghĩa Hán-Việt: tích = tích tụ, châu/ = sầu)

1.久愁﹐长期忧愁。

Ví dụ
02

Nỗi buồn, ưu phiền tích tụ lâu ngày (tâm trạng u sầu kéo dài)

2.指长期的忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积愁

chóu

Các từ liên quan

积不相能
积世
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép