Bản dịch của từ 积抱 trong tiếng Việt

积抱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积抱 (Danh từ)

jī bào
01

Đôi tay ôm chứa u sầu, nỗi niềm dồn nén (mang sắc thái văn mỹ, cổ) — Hán Việt: tích bão/ích bão liên tưởng 'tích' (chồng chất) + 'bão/' (ôm)

郁积的怀抱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积抱

bào

Các từ liên quan

积不相能
积世
抱一
抱不平
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép