Bản dịch của từ 积敝 trong tiếng Việt
积敝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积敝 (Tính từ)
【jī bì】
01
Tích tụ nhược điểm, những khuyết điểm/tiêu cực lâu ngày (cổ văn: viết sai thành “积敝”,通“积弊”)
1.亦作“积弊”。累积弊病。
Ví dụ
02
Những điều hư hỏng, tệ nạn tích tụ lâu ngày (bất cập lâu đời)
2.指积久的弊端。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
长期艰危、积久成祸的样子;积累的祸患或长期处于困艰状态(可联想为“积久之弊”)
3.谓长期艰危。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积敝
jī
积
bì
敝
Các từ liên quan
积不相能
积世
敝习
敝人
敝俗
敝力
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
