Bản dịch của từ 积本求原 trong tiếng Việt

积本求原

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积本求原 (Động từ)

jī běn qiú yuán
01

Tìm hiểu, nghiên cứu từ gốc rễ; truy nguyên đến bản chất

从根本上探求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积本求原

běn

qiú

yuán

Các từ liên quan

积不相能
积世
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
原主
原亮
原人
原仲
原件
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép