Bản dịch của từ 积极分子 trong tiếng Việt
积极分子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积极分子 (Danh từ)
【jī jí fèn zǐ】
01
Người nhiệt tình ủng hộ một sự nghiệp nào đó.
(2) 积极地和热心地支持某一事业的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người tích cực, có trách nhiệm trong công việc và chính trị.
①政治上要求进步,工作上积极负责的人。
Ví dụ
03
Người tích cực, người tham gia nhiệt tình vào các hoạt động xã hội, thể thao, văn hóa.
②在体育、文娱及社会活动等方面比较积极的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Người tích cực, chủ động, có tinh thần nhiệt huyết
(3) 有活动力又主动肯干的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积极分子
jī
积
jí
极
fèn
分
zǐ
子
Các từ liên quan
积不相能
积世
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
