Bản dịch của từ 积极性 trong tiếng Việt

积极性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积极性 (Danh từ)

jī jí xìng
01

Tinh thần tích cực, sự nỗ lực, hăng hái trong công việc

进取向上、努力工作的思想和表现:调动广大群众的积极性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积极性

xìng

Các từ liên quan

积不相能
积世
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép