Bản dịch của từ 积潦 trong tiếng Việt

积潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积潦 (Danh từ)

jī lǎo
01

Nước ngập tích tụ; tình trạng ngập úng (có khi viết là “积涝”)

1.亦作“积涝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước đọng thành vùng gây thành lũ; vùng ngập lụt do nước tích tụ (lũ, úng thủy)

2.成灾的积水;洪涝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积潦

lǎo

Các từ liên quan

积不相能
积世
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép