Bản dịch của từ 积甲山齐 trong tiếng Việt

积甲山齐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

积甲山齐 (Danh từ)

jī jiǎ shān qí
01

兵甲堆积如山军械武器装备用量极多形容军备众多)。可联想汉越词积甲堆兵”。

兵甲堆叠如山。极言其多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积甲山齐

jiǎ

shān

Các từ liên quan

积不相能
积世
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
积
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
積, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép